Nhiễm trùng ối là biến chứng sản khoa nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng thai nhi và mẹ bầu. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, cách phòng tránh và điều trị nhiễm trùng ối an toàn.

1. Nhiễm trùng ối là gì?
Nhiễm trùng ối (hay còn gọi là viêm màng ối – viêm màng đệm) là tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào buồng ối, gây viêm nhiễm túi ối, màng ối, nước ối, thậm chí lan đến thai nhi. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sinh non, suy thai và tử vong chu sinh nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Tình trạng này có thể xảy ra trong hoặc trước khi chuyển dạ, thường gặp ở những trường hợp vỡ ối sớm, vỡ ối kéo dài hoặc nhiễm khuẩn đường sinh dục dưới mà không được điều trị triệt để.
Nhiễm trùng ối không chỉ ảnh hưởng đến thai nhi mà còn gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho mẹ như nhiễm trùng huyết, viêm nội mạc tử cung, băng huyết sau sinh hoặc thậm chí tử vong nếu vi khuẩn lan rộng vào máu.
2. Nguyên nhân gây nhiễm trùng ối
Nguyên nhân chủ yếu của nhiễm trùng ối là vi khuẩn từ âm đạo và cổ tử cung di chuyển ngược dòng vào tử cung, đặc biệt khi màng ối bị vỡ.
Một số tác nhân vi khuẩn thường gặp bao gồm:
- Vi khuẩn kỵ khí như Bacteroides, Peptostreptococcus
- Vi khuẩn hiếu khí như E.coli, Group B Streptococcus, Ureaplasma urealyticum
- Vi khuẩn Mycoplasma hominis, Gardnerella vaginalis
- Ngoài ra, nhiễm trùng ối cũng có thể xuất hiện sau thủ thuật xâm lấn tử cung như chọc ối, đặt điện cực da đầu thai nhi, sinh mổ không vô trùng tuyệt đối, hoặc vỡ ối sớm kéo dài quá 18 giờ.
Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh:
- Vệ sinh vùng kín không đúng cách, quan hệ tình dục trong thời gian gần sinh.
- Nhiễm khuẩn âm đạo, cổ tử cung nhưng không điều trị dứt điểm.
- Thủ thuật sản khoa lặp lại nhiều lần.
- Thai phụ bị suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính (đái tháo đường, viêm thận).

3. Dấu hiệu nhận biết nhiễm trùng ối
Nhận biết sớm dấu hiệu nhiễm trùng ối có thể giúp mẹ bầu tránh được những biến chứng nguy hiểm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Sốt cao trên 38°C: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất, thường kèm theo ớn lạnh, mệt mỏi, vã mồ hôi.
- Nhịp tim mẹ tăng (>100 lần/phút) và nhịp tim thai nhanh (>160 lần/phút) do phản ứng viêm toàn thân.
- Nước ối đổi màu hoặc có mùi hôi: Thông thường nước ối trong hoặc hơi vàng nhạt; nếu chuyển sang màu đục, xanh rêu, nâu hoặc có mùi tanh, đó là dấu hiệu cảnh báo nhiễm khuẩn.
- Đau bụng, co cứng tử cung, đau khi sờ nắn: Do phản ứng viêm lan tỏa quanh tử cung.
- Tiết dịch âm đạo nhiều và bất thường: Dịch có thể lẫn mủ hoặc máu.
Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, mẹ bầu cần đến bệnh viện ngay lập tức để được kiểm tra và xử lý kịp thời, tránh gây hại cho thai nhi.
3. Tác hại của nhiễm trùng ối đối với mẹ và thai nhi
3.1 Đối với mẹ bầu
- Nhiễm trùng huyết: Khi vi khuẩn xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng toàn thân, đe dọa tính mạng mẹ.
- Viêm nội mạc tử cung sau sinh: Làm chậm quá trình phục hồi tử cung, gây sốt và sản dịch hôi.
- Băng huyết sau sinh: Do tình trạng viêm làm giảm co bóp tử cung.
- Tăng nguy cơ mổ lấy thai hoặc phải chấm dứt thai kỳ sớm.
3.2 Đối với thai nhi
- Suy thai cấp: Do vi khuẩn làm tổn thương màng ối, giảm oxy cung cấp cho thai.
- Sinh non hoặc thai lưu: Viêm màng ối là nguyên nhân hàng đầu của sinh non tự nhiên.
- Nhiễm trùng sơ sinh: Trẻ có thể bị viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng huyết.
- Tổn thương thần kinh và phổi: Do phản ứng viêm lan tỏa hoặc thiếu oxy trong tử cung.

4. Chẩn đoán nhiễm trùng ối
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm và siêu âm thai. Các bước chẩn đoán thường bao gồm:
- Khám lâm sàng: Ghi nhận dấu hiệu sốt, đau bụng, tim thai nhanh, tử cung co cứng.
- Xét nghiệm máu: Bạch cầu tăng, CRP và procalcitonin tăng cao.
- Siêu âm thai: Có thể phát hiện lượng nước ối bất thường hoặc dấu hiệu thai suy.
- Chọc ối xét nghiệm: Đánh giá tế bào bạch cầu, nồng độ glucose và cấy tìm vi khuẩn trong nước ối.
- Chẩn đoán sớm giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị thích hợp, giảm nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và bé.
5. Điều trị nhiễm trùng ối
Điều trị nhiễm trùng ối phụ thuộc vào tuổi thai và mức độ nhiễm khuẩn.
5.1 Sử dụng kháng sinh
- Kháng sinh là lựa chọn điều trị đầu tay, thường phối hợp giữa beta-lactam (ampicillin, cefotaxime) và aminoglycoside (gentamicin) để bao phủ nhiều loại vi khuẩn.
- Với mẹ bầu dị ứng penicillin, có thể thay bằng clindamycin hoặc vancomycin.
- Kháng sinh được dùng cả trước, trong và sau sinh để giảm tái nhiễm.
5.2 Chấm dứt thai kỳ khi cần thiết
- Nếu thai đã đủ tháng hoặc tình trạng viêm nặng, bác sĩ có thể chỉ định chấm dứt thai kỳ sớm bằng cách khởi phát chuyển dạ hoặc mổ lấy thai để tránh nguy cơ suy thai, nhiễm trùng huyết.
5.3 Hỗ trợ điều trị khác
- Hạ sốt bằng paracetamol, truyền dịch, cân bằng điện giải.
- Theo dõi tim thai liên tục, đảm bảo oxy cho thai nhi.
- Sau sinh, mẹ tiếp tục được dùng kháng sinh ít nhất 7 – 10 ngày và theo dõi biến chứng hậu sản.
6. Phòng ngừa nhiễm trùng ối hiệu quả
Phòng bệnh luôn là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi. Mẹ bầu có thể giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng ối bằng các biện pháp sau:
- Khám thai định kỳ tại cơ sở y tế uy tín để phát hiện sớm nhiễm khuẩn đường sinh dục.
- Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, dùng dung dịch rửa có độ pH phù hợp, tránh thụt rửa sâu.
- Không quan hệ tình dục khi có dấu hiệu rỉ ối, ra huyết âm đạo hoặc cơn gò tử cung.
- Hạn chế thủ thuật xâm lấn tử cung khi không cần thiết.
- Tuân thủ điều trị triệt để các bệnh lý phụ khoa như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung.
- Bổ sung dinh dưỡng và tăng sức đề kháng bằng chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, sữa, vitamin và khoáng chất.

7. Câu hỏi thường gặp
1. Nhiễm trùng ối có chữa khỏi hoàn toàn không?
Có. Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng kháng sinh, hầu hết các trường hợp có thể khỏi mà không ảnh hưởng đến mẹ và bé.
2. Nhiễm trùng ối có thể gây sinh non không?
Có. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây sinh non tự nhiên, do phản ứng viêm làm kích thích co bóp tử cung.
3. Làm sao biết nước ối bị nhiễm trùng?
Khi nước ối có màu xanh, đục, mùi hôi hoặc mẹ sốt, đau bụng, thai đạp yếu, đó là dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng ối.
4. Sau sinh có cần điều trị tiếp không?
Có. Mẹ cần tiếp tục dùng kháng sinh theo chỉ định và tái khám sau sinh để đảm bảo không còn viêm nhiễm.
5. Nhiễm trùng ối có tái phát ở lần mang thai sau không?
Khả năng tái phát thấp nếu nguyên nhân ban đầu được điều trị triệt để và mẹ có kế hoạch chăm sóc thai kỳ an toàn trong lần mang thai tiếp theo.
Nhiễm trùng ối là biến chứng sản khoa nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Việc thăm khám định kỳ, theo dõi cẩn thận sức khỏe mẹ và thai nhi sẽ giúp giảm thiểu tối đa rủi ro.
Nếu bạn đang mang thai hoặc có dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng ối, hãy đến Bệnh Viện Hỗ Trợ Sinh Sản & Nam Học Sài Gòn, nơi hội tụ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, thiết bị hiện đại và quy trình chăm sóc đạt chuẩn y khoa.
Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn và đặt lịch khám sớm, giúp hành trình thai kỳ của bạn luôn an toàn, khỏe mạnh và trọn vẹn hạnh phúc.
