PHÂN LOẠI VÀ GIAI ĐOẠN LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG

  • Ngày cập nhật: 12/05/2026

Lạc nội mạc tử cung là một bệnh lý phụ khoa mạn tính, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống cũng như khả năng sinh sản. Một trong những vấn đề khiến nhiều người bệnh băn khoăn là phân loại và giai đoạn lạc nội mạc tử cung, bởi mỗi thể bệnh và mỗi giai đoạn sẽ có mức độ ảnh hưởng, hướng điều trị và tiên lượng khác nhau. Việc hiểu rõ cách phân loại và các giai đoạn của lạc nội mạc tử cung không chỉ giúp người bệnh chủ động hơn trong điều trị mà còn hỗ trợ bác sĩ xây dựng phác đồ phù hợp, cá nhân hóa cho từng trường hợp.

1. TỔNG QUAN VỀ LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG

1. Lạc nội mạc tử cung là gì?

Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các mô tương tự nội mạc tử cung phát triển bên ngoài buồng tử cung, thường gặp ở buồng trứng, dây chằng tử cung, phúc mạc vùng chậu, ruột, bàng quang hoặc các cơ quan lân cận. Những mô này vẫn chịu ảnh hưởng của hormone sinh dục nữ và có thể gây viêm, dính, đau và rối loạn chức năng cơ quan.

2. Tần suất mắc bệnh

Theo thống kê, khoảng 10–15% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản mắc lạc nội mạc tử cung. Tỷ lệ này có thể cao hơn ở nhóm phụ nữ hiếm muộn hoặc đau bụng kinh dữ dội kéo dài.

3. Vì sao cần phân loại và đánh giá giai đoạn?

Việc phân loại và xác định giai đoạn lạc nội mạc tử cung giúp:

  • Đánh giá mức độ lan rộng và tổn thương
  • Dự đoán nguy cơ đau mạn tính và hiếm muộn
  • Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp
  • Theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị

2. CÁC TIÊU CHÍ DÙNG ĐỂ PHÂN LOẠI LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG

Việc phân loại lạc nội mạc tử cung dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Vị trí tổn thương
  • Mức độ xâm lấn
  • Hình thái tổn thương
  • Ảnh hưởng đến chức năng cơ quan
Dựa trên các tiêu chí này, lạc nội mạc tử cung được chia thành nhiều thể khác nhau.

3. PHÂN LOẠI LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG THEO VỊ TRÍ TỔN THƯƠNG

1. Lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng

Đây là dạng phổ biến nhất, thường biểu hiện bằng u nang lạc nội mạc tử cung buồng trứng, còn gọi là u nang chocolate. Tổn thương có thể ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng, gây đau vùng chậu và giảm khả năng sinh sản.

2. Lạc nội mạc tử cung phúc mạc

Các tổn thương nhỏ xuất hiện rải rác trên phúc mạc vùng chậu, thường khó phát hiện qua siêu âm và chỉ được chẩn đoán chính xác khi nội soi ổ bụng.

3. Lạc nội mạc tử cung dây chằng và túi cùng Douglas

Dạng này thường gây đau vùng chậu sâu, đau khi quan hệ tình dục và đau tăng lên trong kỳ kinh nguyệt.

4. Lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu

Là thể bệnh nặng, tổn thương xâm nhập sâu vào các cơ quan như ruột, bàng quang, niệu quản. Dạng này có thể gây rối loạn tiêu hóa, tiểu tiện và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.

4. PHÂN LOẠI LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG THEO HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG

1. Thể nông

Các tổn thương nằm trên bề mặt phúc mạc, kích thước nhỏ, thường gây triệu chứng nhẹ hoặc không rõ ràng.

2. Thể nang

Biểu hiện bằng u nang lạc nội mạc tử cung, chủ yếu ở buồng trứng. Thể này có nguy cơ tái phát cao nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách.

3. Thể xâm lấn sâu

Tổn thương ăn sâu vào mô dưới phúc mạc, thường đi kèm dính nhiều cơ quan trong vùng chậu.

5. CÁC GIAI ĐOẠN LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG THEO PHÂN LOẠI CỦA ASRM

Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (ASRM) chia lạc nội mạc tử cung thành 4 giai đoạn dựa trên mức độ lan rộng, số lượng và độ sâu tổn thương.

1. Giai đoạn I – Lạc nội mạc tử cung tối thiểu

  • Tổn thương nhỏ, nông
  • Ít hoặc không có dính
  • Triệu chứng thường nhẹ hoặc không rõ

2. Giai đoạn II – Lạc nội mạc tử cung nhẹ

  • Tổn thương nhiều hơn, có thể sâu hơn giai đoạn I
  • Chưa có dính đáng kể
  • Có thể bắt đầu gây đau khi hành kinh

3. Giai đoạn III – Lạc nội mạc tử cung trung bình

  • Tổn thương lan rộng hơn
  • Có u nang buồng trứng kích thước nhỏ đến trung bình
  • Bắt đầu xuất hiện dính trong vùng chậu

4. Giai đoạn IV – Lạc nội mạc tử cung nặng

  • Tổn thương lan rộng và xâm lấn sâu
  • U nang buồng trứng lớn
  • Dính nhiều cơ quan trong vùng chậu
  • Nguy cơ hiếm muộn và đau mạn tính cao

6. MỐI LIÊN HỆ GIỮA GIAI ĐOẠN LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG VÀ TRIỆU CHỨNG

Một điểm đặc biệt của lạc nội mạc tử cung là mức độ triệu chứng không luôn tỷ lệ thuận với giai đoạn bệnh. Có những trường hợp bệnh ở giai đoạn nhẹ nhưng đau nhiều, ngược lại giai đoạn nặng nhưng triệu chứng không rõ ràng.

Do đó, việc đánh giá bệnh cần kết hợp giữa giai đoạn, triệu chứng lâm sàng và nhu cầu sinh sản của người bệnh.

7. PHÂN LOẠI LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH SẢN

  • Giai đoạn I–II: khả năng mang thai tự nhiên vẫn còn, nhưng có thể giảm nhẹ
  • Giai đoạn III–IV: nguy cơ hiếm muộn tăng cao do dính vùng chậu, tổn thương buồng trứng và rối loạn môi trường nội tiết
Việc phân loại và đánh giá đúng giai đoạn giúp bác sĩ quyết định thời điểm can thiệp hỗ trợ sinh sản phù hợp.

8. VAI TRÒ CỦA PHÂN LOẠI VÀ GIAI ĐOẠN TRONG ĐIỀU TRỊ LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG

Dựa vào phân loại và giai đoạn, bác sĩ có thể:

  • Lựa chọn điều trị nội khoa, ngoại khoa hoặc kết hợp
  • Cá nhân hóa phác đồ điều trị theo độ tuổi và mong muốn sinh con
  • Đánh giá nguy cơ tái phát và kế hoạch theo dõi lâu dài

9. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI THEO DÕI LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG

  • Thăm khám phụ khoa định kỳ
  • Theo dõi triệu chứng đau và rối loạn kinh nguyệt
  • Không tự ý dùng thuốc kéo dài khi chưa có chỉ định
  • Chủ động trao đổi với bác sĩ khi có kế hoạch mang thai

Việc hiểu rõ phân loại và giai đoạn lạc nội mạc tử cung đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh. Mỗi thể bệnh và mỗi giai đoạn đều có đặc điểm riêng, đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp và cá nhân hóa. Chủ động thăm khám, theo dõi và điều trị đúng hướng sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt lạc nội mạc tử cung, cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo tồn khả năng sinh sản lâu dài.

Bài viết liên quan

Hệ thống Bệnh viện Hỗ trợ Sinh sản và Nam học Sài Gòn hàng đầu Việt Nam với sứ mệnh: “Chọn nơi tin tưởng - Đón con trọn vẹn”