SINH THIẾT PHÔI CÓ LÀM GIẢM CHẤT LƯỢNG PHÔI KHÔNG? 

  • Ngày cập nhật: 23/04/2026

Sinh thiết phôi (PGT – Preimplantation Genetic Testing) ngày càng được áp dụng rộng rãi trong các chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), đặc biệt với các cặp vợ chồng hiếm muộn lâu năm, sảy thai liên tiếp hoặc từng thất bại nhiều lần khi chuyển phôi. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, không ít người lo lắng: Sinh thiết phôi có làm giảm chất lượng phôi không? Có ảnh hưởng đến khả năng làm tổ và phát triển của thai nhi không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện, khoa học và dễ hiểu để giúp ba mẹ hiểu rõ bản chất của sinh thiết phôi, mức độ an toàn, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng phôi và khi nào nên – không nên thực hiện kỹ thuật này.

1. SINH THIẾT PHÔI LÀ GÌ?

Sinh thiết phôi là kỹ thuật lấy một hoặc một vài tế bào của phôi để phân tích di truyền trước khi chuyển phôi vào tử cung. Mục tiêu chính là phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể hoặc bệnh di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ, phát triển thai hoặc sức khỏe em bé sau sinh.

Hiện nay, sinh thiết phôi thường đi kèm với các kỹ thuật xét nghiệm di truyền tiền làm tổ như:

  • PGT-A: sàng lọc bất thường số lượng nhiễm sắc thể
  • PGT-M: phát hiện bệnh di truyền đơn gen
  • PGT-SR: phát hiện bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể

Trong thực hành lâm sàng hiện đại, sinh thiết phôi chủ yếu được thực hiện ở giai đoạn phôi nang ngày 5 – 6, khi phôi đã phát triển thành cấu trúc ổn định hơn.

2. CÁC GIAI ĐOẠN SINH THIẾT PHÔI VÀ MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG

1. Sinh thiết phôi ngày 3

Ở giai đoạn phôi ngày 3, phôi thường chỉ có khoảng 6–8 tế bào. Việc lấy 1 tế bào lúc này đồng nghĩa với loại bỏ 12–15% tổng số tế bào của phôi, nên nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển là tương đối cao.

Sinh thiết phôi ngày 3 hiện ít được khuyến cáo, trừ một số trường hợp đặc biệt.

2. Sinh thiết phôi ngày 5–6 (phôi nang)

Đây là phương pháp được ưu tiên hiện nay. Ở giai đoạn này, phôi đã phân hóa thành:

  • Khối tế bào trong (ICM): phát triển thành thai nhi
  • Lớp tế bào lá nuôi (TE): phát triển thành nhau thai

Sinh thiết sẽ lấy 5–10 tế bào từ lớp TE, không xâm lấn vào khối tế bào trong. Do đó, về mặt sinh học:

  • Không ảnh hưởng trực tiếp đến phần tạo thai
  • Phôi vẫn có khả năng tiếp tục phát triển bình thường

3. SINH THIẾT PHÔI CÓ LÀM GIẢM CHẤT LƯỢNG PHÔI KHÔNG?

Câu trả lời ngắn gọn:

Sinh thiết phôi KHÔNG làm giảm chất lượng phôi nếu được thực hiện đúng chỉ định, đúng kỹ thuật và bởi labo có kinh nghiệm.

Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn, cần phân tích trên nhiều khía cạnh.

4. ẢNH HƯỞNG CỦA SINH THIẾT PHÔI ĐẾN PHÔI VỀ MẶT SINH HỌC

1. Phôi có khả năng “tự sửa chữa”

Phôi nang có tính linh hoạt sinh học rất cao. Các tế bào lớp TE có khả năng:

  • Tăng sinh bù trừ
  • Tái cấu trúc nhanh sau khi sinh thiết

Nhiều nghiên cứu cho thấy, sau sinh thiết:

  • Phôi vẫn tiếp tục nở
  • Khả năng làm tổ không giảm đáng kể so với phôi không sinh thiết

2. Không can thiệp vào tế bào tạo thai

Sinh thiết hiện đại chỉ lấy tế bào lá nuôi, không lấy tế bào tạo phôi thai. Do đó:

  • Không làm thay đổi cấu trúc thai nhi
  • Không làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh

5. NHỮNG YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SINH THIẾT PHÔI CÓ ẢNH HƯỞNG HAY KHÔNG

Mặc dù sinh thiết phôi về nguyên tắc là an toàn, nhưng chất lượng phôi sau sinh thiết còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

1. Chất lượng phôi ban đầu

  • Phôi tốt, phôi nang loại 1–2 chịu sinh thiết tốt hơn
  • Phôi chất lượng kém dễ bị ảnh hưởng hơn sau thao tác

Sinh thiết không làm phôi xấu đi, nhưng phôi vốn đã yếu có thể khó phục hồi hơn.

2. Tay nghề của chuyên viên phôi học

Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng:

  • Kỹ thuật thao tác
  • Tốc độ sinh thiết
  • Khả năng kiểm soát laser

Một thao tác không chính xác có thể:

  • Làm tổn thương phôi
  • Gây stress tế bào

3. Công nghệ labo và môi trường nuôi cấy

  • Hệ thống nuôi cấy ổn định
  • Điều kiện nhiệt độ, pH, khí CO chuẩn
  • Quy trình đông lạnh phôi thủy tinh hóa (vitrification) đạt chuẩn

Phôi sinh thiết luôn cần đông lạnh để chờ kết quả xét nghiệm, nên kỹ thuật trữ đông đóng vai trò quyết định.

6. SINH THIẾT PHÔI CÓ LÀM GIẢM TỶ LỆ LÀM TỔ KHÔNG?

Các phân tích tổng hợp lớn cho thấy:

  • Tỷ lệ làm tổ của phôi euploid (phôi bình thường NST) cao hơn rõ rệt
  • Tỷ lệ sảy thai giảm
  • Tỷ lệ sinh sống tăng, đặc biệt ở phụ nữ trên 35 tuổi
Sinh thiết phôi không làm giảm khả năng làm tổ, mà còn giúp lựa chọn phôi có tiềm năng cao nhất để chuyển.

7. SINH THIẾT PHÔI CÓ LÀM TĂNG NGUY CƠ SẢY THAI HAY DỊ TẬT KHÔNG?

1. Về sảy thai

Phôi đã được sàng lọc NST làm giảm nguy cơ sảy thai sớm

Đặc biệt hiệu quả ở nhóm sảy thai liên tiếp

2. Về dị tật bẩm sinh

Hiện chưa có bằng chứng khoa học cho thấy sinh thiết phôi làm tăng:

  • Dị tật bẩm sinh
  • Chậm phát triển trí tuệ
  • Bệnh lý sau sinh
  • Trẻ sinh ra từ phôi sinh thiết có sức khỏe tương đương trẻ IVF không sinh thiết.

8. KHI NÀO NÊN CÂN NHẮC SINH THIẾT PHÔI?

Sinh thiết phôi không bắt buộc cho tất cả các chu kỳ IVF, mà đặc biệt phù hợp trong các trường hợp:

  • Phụ nữ 35 tuổi
  • Sảy thai liên tiếp 2 lần
  • Thất bại chuyển phôi nhiều lần
  • Tiền sử thai dị tật, bất thường NST
  • Một hoặc hai vợ chồng mang gen bệnh di truyền
  • Vô sinh nam nặng (tinh trùng bất thường nặng)

Vậy trường hợp nào cần thận trọng khi sinh thiết phôi?

  • Số lượng phôi ít
  • Phôi chất lượng trung bình – kém
  • Phụ nữ trẻ, nguyên nhân vô sinh đơn giản

Trong các trường hợp này, bác sĩ cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ thay vì áp dụng máy móc.

9. SINH THIẾT PHÔI CÓ PHẢI LÀ “LÀM PHÔI YẾU ĐI”?

Đây là hiểu lầm phổ biến. Thực tế:

  • Sinh thiết không làm thay đổi bản chất di truyền của phôi
  • Không “làm yếu” phôi khỏe
  • Chỉ giúp loại trừ phôi bất thường vốn dĩ khó phát triển
Phôi không đạt sau sinh thiết thường là phôi đã có vấn đề từ trước, chứ không phải do sinh thiết gây ra.

Vì vậy, sinh thiết phôi không nên làm theo trào lưu, mà cần được tư vấn cá nhân hóa bởi bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản.

Tóm lại, sinh thiết phôi không làm giảm chất lượng phôi khỏe nếu được thực hiện đúng chỉ định và đúng kỹ thuật trong điều kiện labo đạt chuẩn. Ngược lại, phương pháp này còn giúp sàng lọc chính xác phôi có tiềm năng làm tổ cao, giảm nguy cơ sảy thai và nâng cao tỷ lệ sinh con khỏe mạnh. Điều quan trọng là mỗi cặp vợ chồng cần được đánh giá cá nhân hóa, cân nhắc lợi ích – rủi ro dựa trên tuổi, tiền sử sinh sản và chất lượng phôi, thay vì áp dụng sinh thiết phôi một cách máy móc. Sự đồng hành của bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản uy tín chính là chìa khóa để đưa ra quyết định phù hợp và an toàn nhất cho hành trình làm cha mẹ.

Bài viết liên quan

Hệ thống Bệnh viện Hỗ trợ Sinh sản và Nam học Sài Gòn hàng đầu Việt Nam với sứ mệnh: “Chọn nơi tin tưởng - Đón con trọn vẹn”