Thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm, hay còn gọi là IVF, là phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện đại, giúp trứng và tinh trùng kết hợp trong phòng thí nghiệm trước khi phôi được đưa vào tử cung, tăng cơ hội mang thai cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Quy trình gồm các bước chính như tư vấn ban đầu, kích thích buồng trứng, chọc hút trứng và lấy mẫu tinh trùng, thụ tinh, chuyển phôi và theo dõi kết quả. Bài viết này sẽ hướng dẫn ba mẹ hiếm muộn giải đáp ai nên áp dụng và những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công.
Thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm là gì?
Thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm bản chất nó là phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), trong đó quá trình thụ tinh giữa trứng và tinh trùng diễn ra trong phòng lab (phòng thí nghiệm) trước khi phôi được chuyển ngược lại vào tử cung người mẹ.

Thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm dành cho những cặp vợ chồng gặp khó khăn thụ thai tự nhiên và muốn một phương án điều trị chuyên sâu hơn so với các kỹ thuật nhẹ như thụ tinh nhân tạo.
Vai trò của thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm
Phương pháp này giúp tăng cơ hội thụ thai bằng cách tạo điều kiện tối ưu cho sự gặp gỡ giữa trứng và tinh trùng, chọn lọc và nuôi dưỡng phôi khỏe rồi đưa phôi tốt vào tử cung.
Quá trình thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm
Một chu kỳ IVF thường kéo dài 4 đến 6 tuần, bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ tư vấn ban đầu đến khi thử thai. Dưới đây là các bước chi tiết trong quá trình thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm:
Chuẩn bị và tư vấn ban đầu

Giai đoạn này bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện sức khỏe sinh sản của hai vợ chồng và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Thông thường, giai đoạn này bắt đầu từ 2 đến 4 tuần trước khi bước vào chu kỳ thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm IVF chính thức.
Cả hai vợ chồng sẽ được kiểm tra sức khỏe tổng quát để xác định nguyên nhân hiếm muộn và đảm bảo đủ điều kiện thực hiện IVF:
- Khám và đánh giá sức khỏe sinh sản
- Đối với người vợ:Bác sĩ sẽ siêu âm tử cung và buồng trứng, đếm nang noãn cơ bản, làm xét nghiệm nội tiết tố (FSH, LH, estrogen, progesterone) và kiểm tra các bệnh lây qua đường tình dục.
- Đối với người chồng:Thực hiện tinh dịch đồ để đánh giá số lượng, khả năng di động và hình dạng tinh trùng.
- Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt: Bác sĩ có thể kê thuốc tránh thai hoặc estrogen để đồng bộ chu kỳ, giúp chuẩn bị tốt cho giai đoạn kích thích buồng trứng.
- Lập hồ sơ điều trị: Sau khi có kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ IVF phù hợp cho từng trường hợp.
Kích thích buồng trứng
Ở giai đoạn này, người vợ sẽ được hướng dẫn sử dụng hormone (FSH hoặc LH) đều đặn trong khoảng 8 – 14 ngày và đến phòng khám theo lịch để bác sĩ theo dõi sự phát triển của các nang noãn qua siêu âm và xét nghiệm máu.
Khi các nang đạt kích thước khoảng 18 – 20 mm, bác sĩ sẽ coi là trứng đã trưởng thành và sẵn sàng cho bước chọc hút trứng.
Chọc hút trứng

Bác sĩ sẽ tiến hành thủ thuật dưới hướng dẫn siêu âm, sử dụng một kim rất nhỏ đi qua âm đạo để hút trứng ra. Người vợ sẽ được gây mê nhẹ hoặc an thần để không cảm thấy đau và thoải mái trong suốt quá trình. Thủ thuật thường diễn ra nhanh, khoảng 15 – 30 phút, sau đó người vợ nghỉ ngơi tại bệnh viện một vài giờ để cơ thể ổn định trước khi ra về.
Lấy mẫu tinh trùng
Nếu tinh trùng khỏe mạnh và đủ số lượng, quá trình này diễn ra đơn giản và nhanh chóng. Trong trường hợp tinh trùng không xuất hiện trong tinh dịch hoặc số lượng quá ít, bác sĩ có thể sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ như TESE để lấy tinh trùng trực tiếp từ mào tinh hoặc tinh hoàn. Giai đoạn này giúp đảm bảo rằng tinh trùng chất lượng tốt sẽ sẵn sàng cùng trứng để tạo phôi, tăng cơ hội thành công cho toàn bộ quy trình IVF.
Thụ tinh và nuôi cấy phôi
Sau khi thu được trứng và tinh trùng, các chuyên viên phôi học sẽ bắt đầu quá trình thụ tinh trong môi trường vô trùng. Bác sĩ sẽ giải thích cho vợ chồng về các phương pháp thụ tinh phù hợp với tình trạng sức khỏe và chất lượng tinh trùng của người chồng.

Các phương pháp thụ tinh phổ biến:
- IVF thông thường:Trứng và tinh trùng sẽ được đưa vào môi trường nuôi cấy đặc biệt, cho phép tinh trùng tiếp cận và thụ tinh với trứng một cách tự nhiên.
- ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn):Một tinh trùng khỏe mạnh được tiêm trực tiếp vào bào tương của mỗi trứng, được dùng khi tinh trùng yếu, số lượng ít, hoặc dị dạng.
Sau khi thụ tinh, các phôi sẽ được nuôi cấy và theo dõi trong phòng thí nghiệm từ 3 – 5 ngày. Những phôi đạt chất lượng tốt sẽ được chọn để tiếp tục phát triển đến giai đoạn phôi nang vào ngày 5, khi phôi đã trưởng thành hơn và có khả năng làm tổ. Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể thực hiện sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT) để phát hiện và loại bỏ các phôi có bất thường nhiễm sắc thể, từ đó tăng tỷ lệ phôi khỏe mạnh.
Chuyển phôi
Tùy theo tình trạng của người vợ và chất lượng phôi, bác sĩ sẽ lựa chọn chuyển phôi tươi ngay sau 3 – 5 ngày kể từ khi chọc hút trứng, hoặc chuyển phôi trữ (FET) trong chu kỳ tiếp theo, khi niêm mạc tử cung đã sẵn sàng. Quá trình chuyển phôi được thực hiện bằng ống thông rất mảnh qua cổ tử cung, nhẹ nhàng, hầu như không gây đau và chỉ mất khoảng 10 – 15 phút.
Thử thai

Khoảng 10 – 14 ngày sau khi chuyển phôi, người vợ sẽ đến làm xét nghiệm máu để đo nồng độ beta-hCG, hormone đặc trưng báo hiệu có thai hay không. Nếu kết quả dương tính, điều đó có nghĩa là thai đang phát triển, và bác sĩ sẽ hẹn siêu âm để kiểm tra túi thai và tim thai trong những tuần tiếp theo.
Ai phù hợp với phương pháp thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm?
Các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong thụ thai tự nhiên, hoặc những ai đã thử các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác nhưng chưa thành công, có thể cân nhắc thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm (IVF) để tăng cơ hội mang thai. Dưới đây là các nhóm đối tượng chính phù hợp:
Vấn đề ở nữ giới
IVF được chỉ định khi người vợ gặp các vấn đề cản trở quá trình thụ thai tự nhiên hoặc làm tổ của phôi:
- Tắc hoặc tổn thương vòi trứng: Những trường hợp tắc vòi trứng bẩm sinh hoặc do viêm vùng chậu, phẫu thuật trước đó.
- Lạc nội mạc tử cung: Ảnh hưởng đến buồng trứng, tử cung và vòi trứng, làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên.
- Rối loạn rụng trứng và buồng trứng: Bao gồm hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc các rối loạn buồng trứng khác.
- Tuổi tác:Phụ nữ trên 40 tuổi thường gặp tình trạng chất lượng và số lượng trứng giảm.
- U xơ tử cung hoặc các vấn đề tử cung khác: Có thể cản trở sự làm tổ của phôi, IVF kết hợp kỹ thuật lựa chọn phôi giúp tăng khả năng thành công.

Vấn đề ở nam giới
IVF thường được kết hợp với kỹ thuật ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương noãn) khi người chồng gặp các vấn đề nghiêm trọng về tinh trùng:
- Tinh trùng kém chất lượng: Bao gồm tinh trùng ít, yếu, di động kém hoặc dị dạng.
- Không có tinh trùng hoặc cần can thiệp phẫu thuật: Dùng cho các trường hợp không có tinh trùng trong tinh dịch hoặc cần phẫu thuật mào tinh (PESA) hoặc tinh hoàn (TESE) để lấy tinh trùng.
Các trường hợp đặc biệt
IVF cũng phù hợp với các trường hợp phức tạp hoặc cần bảo tồn khả năng sinh sản:
- Vô sinh không rõ nguyên nhân:Khi các cặp vợ chồng đã được đánh giá kỹ nhưng không tìm thấy nguyên nhân.
- Thất bại IUI nhiều lần:Khi IUI không mang lại kết quả sau nhiều chu kỳ.
- Nguy cơ di truyền:IVF kết hợp xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) giúp chọn lọc phôi không mang bệnh.

Tỉ lệ thành công của thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm
Tỉ lệ thành công của thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm (IVF) trung bình ở Việt Nam hiện nay đạt khoảng 40 – 55% mỗi chu kỳ, trong khi tỷ lệ trung bình trên toàn cầu là khoảng 40 – 43%. Trên thực tế, tỉ lệ này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác của người vợ, tình trạng sức khỏe sinh sản, nguyên nhân vô sinh và chất lượng trung tâm điều trị.
Trong lần thử IVF đầu tiên, cơ hội thành công ước tính từ 30 – 45%, và phụ nữ dưới 35 tuổi có thể đạt từ 40 – 50%. Nhiều cặp vợ chồng cần thực hiện nhiều chu kỳ để đạt kết quả mong muốn, và nhờ sử dụng phôi trữ cùng các kỹ thuật hỗ trợ tiên tiến.
Yếu tố quyết định tỷ lệ thành công của thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm
Tỷ lệ thành công của thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm chịu ảnh hưởng từ các yếu tố sinh học, kỹ thuật, lối sống và những điều kiện bổ sung khác. Dưới đây là 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ đậu thai:
Sức khỏe của người mẹ
Phụ nữ dưới 35 tuổi thường có số lượng và chất lượng trứng tốt, tỷ lệ thành công cao hơn, đặc biệt là sau 40 tuổi, chất lượng trứng giảm rõ rệt, làm giảm cơ hội thụ thai.
Bên cạnh đó, chất lượng trứng, tinh trùng và phôi cũng giúp tăng khả năng làm tổ, vì vậy chọn phôi chất lượng cao, đặc biệt phôi nang ngày 5 cũng giúp nâng cao cơ hội thành công.
Tay nghề của bác sĩ

Kinh nghiệm của bác sĩ trong việc theo dõi quá trình kích thích buồng trứng, chọc hút trứng, nuôi cấy và chuyển phôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phôi và khả năng làm tổ. Ngoài ra, bác sĩ chuyên khoa cũng cần phải phối hợp nhịp nhàng với chuyên viên phôi học trong phòng lab để đảm bảo mọi bước thực hiện đúng kỹ thuật, từ đó nâng cao chất lượng phôi và khả năng làm tổ.
Công nghệ điều trị
Phòng lab đạt chuẩn với hệ thống máy móc tiên tiến giúp kiểm soát môi trường nuôi cấy phôi ổn định về nhiệt độ, độ ẩm và khí oxy, từ đó phôi phát triển khỏe mạnh và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Ngoài ra, máy móc hiện đại còn hỗ trợ đo lường hormone, theo dõi nang noãn và phân tích tinh trùng chính xác, giúp bác sĩ đưa ra quyết định kịp thời và phù hợp cho từng bước của quá trình IVF.
Lối sống hàng ngày
Chế độ ăn cân bằng, giàu dưỡng chất giúp cải thiện sức khỏe sinh sản và tăng cơ hội thụ thai. Duy trì cân nặng trong giới hạn bình thường cũng rất quan trọng, vì thừa cân hoặc béo phì có thể làm giảm tỷ lệ thành công và tăng nguy cơ sảy thai.

Đồng thời, nên tránh các thói quen tiêu cực: hút thuốc, uống rượu, dùng quá nhiều caffeine, hoạt động mạnh hay tiếp xúc với hóa chất phá vỡ nội tiết.
Thực hiện thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm tại Bệnh Viện Hỗ Trợ Sinh Sản & Nam Học Sài Gòn
Bệnh Viện Hỗ Trợ Sinh Sản & Nam Học Sài Gòn là địa chỉ điều trị thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm uy tín, chuyên điều trị hiếm muộn tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tại đây, thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm được triển khai bài bản, kết hợp công nghệ hiện đại và đội ngũ chuyên môn cao, giúp gia tăng cơ hội mang thai thành công cho các cặp vợ chồng.

Dịch vụ chuyên môn về thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm
Bệnh Viện cung cấp các gói từ cơ bản đến VIP, phù hợp với nhiều nhu cầu và điều kiện tài chính:
- Piezo ICSI:Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng bằng xung điện áp siêu âm, hạn chế tổn thương trứng, tăng tỷ lệ thụ tinh thành công.
- ICSI cổ điển:Tiêm tinh trùng trực tiếp vào bào tương noãn.
- Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT):Lọc phôi khỏe, loại bỏ gen bệnh, nâng cao cơ hội mang thai.
- Đông lạnh và lưu trữ noãn, tinh trùng, phôi:Hỗ trợ điều trị lâu dài hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.
Khám và điều trị bệnh lý liên quan như:
- Nữ giới:Khám phụ khoa, xét nghiệm AMH, siêu âm đầu dò âm đạo, điều trị U nang, PCOS, tắc vòi trứng, u xơ tử cung, viêm vùng chậu, và quản lý thai kỳ.
- Nam giới:Khám vô sinh nam, xét nghiệm tinh dịch đồ, rối loạn xuất tinh, rối loạn cương dương, phẫu thuật lấy tinh trùng (MESA, PESA, TESE, Micro TESE).
Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao
Tại Bệnh Viện Hỗ Trợ Sinh Sản & Nam Học Sài Gòn, hành trình IVF của ba mẹ hiếm muộn được đồng hành bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm, đảm bảo theo dõi và chăm sóc cá thể hóa cho từng cặp vợ chồng:
- Tiến sĩ Bác sĩ Vũ Minh Ngọc: Cố vấn Chuyên môn Cấp cao, với 30 năm kinh nghiệm, chuyên sâu về IVF.
- BSCKII Hồ Cao Cường: Giám đốc chuyên môn tại Bệnh Viện, gần 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hiếm muộn và sản phụ khoa.
- BSCKII Lý Thái Lộc: Cố vấn Chuyên môn Cấp cao với gần 40 năm kinh nghiệm sản phụ khoa, 28 năm hỗ trợ sinh sản.
- BSCKII. Lê Huy Bình:Trưởng khoa Sản phụ, có hơn 15 năm kinh nghiệm Sản Phụ khoa.
Bệnh Viện áp dụng mô hình điều trị 1:1 (1 cặp vợ chồng được 1 bác sĩ chuyên môn theo dõi, thăm khám, điều trị và tư vấn 24/7), cùng với phác đồ điều trị cá thể hóa riêng biệt.
Công nghệ hiện đại, tiên tiến

Bệnh Viện trang bị hệ thống công nghệ và phòng Lab tiên tiến, nhằm nâng cao tỷ lệ thành công của IVF và bảo vệ chất lượng trứng, tinh trùng và phôi:
- Phòng Lab chuẩn ISO 6với hệ thống Clean room và lọc HEPA, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn, bảo vệ môi trường nuôi cấy phôi.
- Tủ nuôi cấy phôi Time-Lapse tích hợp AI:Theo dõi phôi 24/7, phân tích hình thái và sự phát triển của từng phôi, chọn phôi khỏe mạnh nhất để cấy vào tử cung.
- Công nghệ ROS (Reactive Oxygen Species):Lọc rửa, chọn lọc tinh trùng khỏe mạnh, loại bỏ tinh trùng yếu hoặc dị dạng.
Hãy liên hệ ngay Bệnh Viện Hỗ Trợ Sinh Sản & Nam Học Sài Gòn để được tư vấn chi tiết và đồng hành cùng ba mẹ trên hành trình thụ tinh nhân tạo trong ống nghiệm nhé!
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ:87 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
- Hotline :Thứ Hai đến Thứ Bảy: 7:00 – 16:30 và Chủ Nhật: 7:00 – 11:30
- Liên hệ:033.758.6226 – 1800.0095
- Email:lienhe@benhvienhiemmuonsaigon.vn
- Facebook:facebook.com/benhvienhotrosinhsanvanamhocsaigon

Nguồn tham khảo:
- World Fertility Services. (2025, February 3).IVF Success Rate In First Attempt – First Round IVF Success Rate. World Fertility Services.https://worldfertilityservices.com/blog/ivf-success-rate-in-first-attempt/
- Fertility Institute of Hawaii . (2025, June 2).IVF Success Tips – Boost Your Fertility Outcomes. Fertility Institute of Hawaii.https://www.ivfcenterhawaii.com/fertility-treatments-clinic/top-tips-to-boost-your-chances-of-ivf-treatment-success/
- PFCLA. (2024, October 11).IVF Timeline: How Long is the IVF Process from Start to Finish?PFC Management LLC.https://www.pfcla.com/blog/ivf-timeline-how-long-is-the-ivf-process-from-start-to-finish
